CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ
hỗ trợ Hotline: 0987 518 915

Video

Thống kê truy cập

Đang online: 95
Thống kê ngày: 87
Thống kê tháng: 87
Tổng truy cập: 910742
Chi tiết sản phẩm
Dòng Motor giảm tốc mặt bích (Flange Mounted Gear Motor) là giải pháp tối ưu cho các thiết kế lắp đặt theo phương thẳng đứng hoặc lắp trực tiếp vào thành máy để tiết kiệm diện tích. Tại Ngọc Nam Phát, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng mặt bích từ các thư

Dòng Motor giảm tốc mặt bích (Flange Mounted Gear Motor) là giải pháp tối ưu cho các thiết kế lắp đặt theo phương thẳng đứng hoặc lắp trực tiếp vào thành máy để tiết kiệm diện tích. Tại Ngọc Nam Phát, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng mặt bích từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo tính đồng bộ và độ chính xác cao.

Dưới đây là các thông tin chi tiết về dòng sản phẩm này:


1. Các dòng Motor giảm tốc mặt bích chủ lực

Tùy vào thương hiệu, mã ký hiệu cho kiểu lắp mặt bích sẽ khác nhau:

  • Tunglee (Đài Loan): Ký hiệu là Dòng PF (ví dụ: PF22, PF28...). Đây là dòng phổ thông, hoạt động êm, giá thành cực kỳ cạnh tranh.

  • Sumitomo (Nhật Bản): Ký hiệu là Dòng CVVM / CNFM (thuộc dòng Cyclo 6000). Đây là dòng siêu tải, chuyên dùng cho các bồn khuấy công nghiệp nặng.

  • Wansin / Liming: Thường dùng cho các ứng dụng trung bình, vỏ nhôm nhẹ hoặc vỏ gang chắc chắn.

2. Ưu điểm của kiểu lắp mặt bích

  • Tiết kiệm không gian: Cho phép lắp đặt trực tiếp vào lỗ trục của máy hoặc bồn khuấy mà không cần bệ đỡ chân đế cồng kềnh.

  • Độ đồng tâm cao: Thiết kế mặt bích giúp việc căn chỉnh tâm trục giữa motor và thiết bị trở nên đơn giản và chính xác hơn.

  • Thẩm mỹ và gọn gàng: Rất phù hợp cho các dòng máy đóng gói, máy thực phẩm yêu cầu thiết kế tinh gọn.

  • Linh hoạt: Có thể lắp đặt theo hướng thẳng đứng (trục hướng xuống hoặc hướng lên) hoặc nằm ngang tùy theo thiết kế máy.


3. Thông số kỹ thuật cần xác định

Để chọn đúng loại mặt bích tại kho của Ngọc Nam Phát, bạn cần lưu ý các thông số:

Thông số Chi tiết
Công suất Từ 0.1kW (1/8HP) đến các dòng lớn 7.5kW, 15kW...
Tỉ số truyền (Ratio) 1/5, 1/10, 1/30... (Tùy theo tốc độ khuấy hoặc băng tải)
Đường kính mặt bích Thông số cực kỳ quan trọng để lắp vừa lỗ máy.
Đường kính trục Ví dụ: 18mm, 22mm, 28mm, 32mm, 40mm, 50mm.

4. Ứng dụng phổ biến

Dòng mặt bích thường được các khách hàng của Ngọc Nam Phát ưu tiên sử dụng trong:

  • Máy khuấy trộn: Lắp đứng trên đỉnh bồn khuấy hóa chất, sơn, thực phẩm.

  • Hệ thống nâng hạ: Các cơ cấu tời nâng nhỏ gọn.

  • Máy đóng gói: Dùng cho các cơ cấu xoay, cấp liệu tự động.

  • Dây chuyền sản xuất tự động: Nơi không gian lắp đặt bị hạn chế.


Dịch vụ hỗ trợ từ Ngọc Nam Phát

  1. Tra cứu bản vẽ: Nếu bạn đang thiết kế máy, chúng tôi sẽ cung cấp bản vẽ CAD hoặc thông số kích thước mặt bích (Pitch Circle Diameter - PCD) để bạn đặt lỗ bulong chính xác.

  2. Sẵn hàng tại kho: Đầy đủ các dải công suất và tỉ số truyền phổ biến của Tunglee và Sumitomo.

  3. Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn loại phớt dầu (oil seal) đặc biệt nếu bạn lắp motor theo chiều thẳng đứng để tránh rò rỉ dầu vào sản phẩm.

Bạn đang quan tâm đến dòng mặt bích của thương hiệu nào? Hãy cho tôi biết Công suất hoặc Kích thước mặt bích bạn đang cần, tôi sẽ báo giá và gửi thông số chi tiết ngay!

MOTOR GIẢM TỐC TUNGLE TAIWAN

RẤT MONG KH LIÊN HỆ 0917 480 998

  • PF: Kiểu lắp mặt bích (Flange Type).

  • 18 đến 50: Đường kính trục ra (cốt tải) tính bằng mm.

  • 0100 đến 3700: Công suất motor ($0100 = 100 ext{W}$ hay $0.1 ext{kW}$; $3700 = 3700 ext{W}$ hay $3.7 ext{kW}$).

  • 5 đến 15000: Tỷ số truyền (Ratio), giảm từ 5 lần cho đến 15.000 lần (đối với tỷ số truyền siêu lớn trên 120, Tunglee sẽ kết hợp thêm hộp giảm tốc phụ).

  • S3: Điện áp 3 Pha 220V/380V - tần số 50Hz/60Hz.

BẢNG TỔNG HỢP THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT (TỪ PF18 ĐẾN PF50)

Model đại diện Công suất Đường kính trục (Cốt ra) Tỷ số truyền (Ratio) Tốc độ vòng quay đầu ra (Vòng/Phút tại 50Hz) Chất liệu vỏ
PF18-0100-5S3 $0.1 ext{kW}$ ($100 ext{W}$) 18 mm $1/5$ ~ 280 v/p Nhôm (Nhẹ, tản nhiệt tốt)
PF18-0100-10S3 đến 60S3 $0.1 ext{kW}$ ($100 ext{W}$) 18 mm $1/10 ightarrow 1/60$ 140 v/p giảm dần về 23 v/p Nhôm
PF22-0200-5S3 đến 100S3 $0.2 ext{kW}$ ($200 ext{W}$) 22 mm $1/5 ightarrow 1/100$ 280 v/p giảm dần về 14 v/p Nhôm / Gang
PF28-0400-5S3 đến 120S3 $0.4 ext{kW}$ ($400 ext{W}$) 28 mm $1/5 ightarrow 1/120$ 280 v/p giảm dần về 11 v/p Gang (Chịu tải trung)
PF32-0750-5S3 đến 120S3 $0.75 ext{kW}$ ($750 ext{W}$) 32 mm $1/5 ightarrow 1/120$ 285 v/p giảm dần về 11 v/p Gang
PF40-1500-5S3 đến 120S3 $1.5 ext{kW}$ ($1500 ext{W}$) 40 mm $1/5 ightarrow 1/120$ 285 v/p giảm dần về 11 v/p Gang
PF40-2200-5S3 đến 120S3 $2.2 ext{kW}$ ($2200 ext{W}$) 40 mm $1/5 ightarrow 1/120$ 288 v/p giảm dần về 12 v/p Gang
PF50-3700-5S3 đến 120S3 $3.7 ext{kW}$ ($3700 ext{W}$) 50 mm $1/5 ightarrow 1/120$ 290 v/p giảm dần về 12 v/p Gang (Tải nặng)
PF50-3700-15000S3 (Dòng siêu giảm tốc) $3.7 ext{kW}$ ($3700 ext{W}$) 50 mm 1/15000 ~ 0.09 v/p (Khoảng 11 phút mới quay được 1 vòng) Gang (Hộp số kép - Đời đặc biệt)

???? Các đặc tính kỹ thuật quan trọng của dải sản phẩm này:

  • Tốc độ motor cực (Pole): Toàn bộ dải model tiêu chuẩn trên đều sử dụng motor 4 cực (4P), tốc độ vòng tua định mức của motor khi chưa giảm tốc là khoảng $1400 - 1450 ext{ v/p}$ (ở tần số 50Hz) và $1650 - 1720 ext{ v/p}$ (ở tần số 60Hz).

  • Cơ chế bôi trơn: * Các dòng từ kích thước PF18 đến PF32 thường sử dụng mỡ bôi trơn cao cấp hoặc dầu tổng hợp kín của hãng, được tra sẵn từ nhà máy và không cần thay bảo dưỡng trong suốt vòng đời (Self-lubricating).

    • Các dòng tải nặng từ PF40 đến PF50 hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp có nút thông hơi và lỗ xả dầu để định kỳ thay dầu bánh răng.

  • Cấp bảo vệ & Cách điện: Đạt chuẩn IP54 (hoặc tùy chọn IP55 chống bụi nước), cấp cách điện F (Class F) chịu được nhiệt độ cuộn dây cao, giúp máy vận hành bền bỉ trong các môi trường nhà máy thép, xi măng, hay khuấy trộn hóa chất.

  • Ứng dụng thực tế của dải tỷ số truyền lớn (như dòng 15000S3): Thường được lắp đặt cho các hệ thống gạt bùn bể lắng trong xử lý nước thải, các trục lật của lò nung, hoặc các thiết bị nâng hạ dây chuyền yêu cầu tốc độ cực chậm nhưng lực mô-men xoắn (Torque) đầu ra phải cực kỳ lớn.

 

Sản phẩm cùng loại
  • VDTECH
  • WODSEE
  • AVTECH
  • VANTECH
Quảng cáo trái
Quảng cáo phải
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.